metal plating
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp mạ kim loại: "metal plating" chỉ một lớp phủ mỏng bằng kim loại được lắng đọng hoặc gắn lên bề mặt của một vật liệu khác (thường là kim loại hoặc nhựa) nhằm mục đích bảo vệ, trang trí, hoặc cải thiện tính chất như chống ăn mòn, dẫn điện.
- Quá trình mạ kim loại: "metal plating" cũng có thể chỉ hành động hoặc kỹ thuật phủ một lớp kim loại lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Cản trước của xe ô tô có một lớp mạ kim loại để chống gỉ sét.)
- (Trang sức thường sử dụng lớp mạ kim loại để tạo độ bóng.)
- (Kỹ sư đã nghiên cứu quá trình mạ kim loại cho các ứng dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chrome metal plating": mạ crôm, một loại mạ kim loại phổ biến để tạo bề mặt sáng bóng.
- The vintage motorcycle features chrome metal plating on its exhaust pipes. (Chiếc mô tô cổ có lớp mạ crôm trên ống xả.)
- "gold metal plating": mạ vàng, dùng trong trang sức hoặc linh kiện điện tử cao cấp.
- The connectors have gold metal plating to improve conductivity. (Các đầu nối có lớp mạ vàng để cải thiện độ dẫn điện.)
- "electroless metal plating": mạ kim loại không dùng điện, một kỹ thuật mạ hóa học.
- Electroless metal plating is used for complex shapes. (Mạ kim loại không dùng điện được sử dụng cho các hình dạng phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Plating (n): việc mạ, lớp mạ (có thể dùng riêng trong ngữ cảnh mạ kim loại).
- The plating on the faucet is wearing off. (Lớp mạ trên vòi nước đang bị mòn.)
- Metal-plated (adj): được mạ kim loại.
- The metal-plated screws are more durable. (Các ốc vít được mạ kim loại thì bền hơn.)
- Galvanizing (n): mạ kẽm, một dạng mạ kim loại chống gỉ.
Từ đồng nghĩa
- Metallic coating: lớp phủ kim loại.
- Electroplating: mạ điện, một phương pháp mạ kim loại phổ biến.
- Cladding: ốp kim loại, thường dùng cho các tấm lớn hơn, dày hơn lớp mạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plate with: mạ bằng (một kim loại nào đó).
- They plate the steel with zinc to prevent corrosion. (Họ mạ thép bằng kẽm để chống ăn mòn.)
- Plate over: phủ mạ lên trên.
- The old silverware was plated over with nickel. (Bộ đồ ăn bằng bạc cũ đã được mạ niken lên trên.)
Thành ngữ liên quan
- "Plating on a dime": (không phổ biến) có thể hiểu là mạ một cách tinh xảo, chính xác đến từng chi tiết nhỏ.
- The jeweler's work is like plating on a dime—every detail is perfect. (Công việc của người thợ kim hoàn giống như mạ trên đồng xu—mọi chi tiết đều hoàn hảo.)